phân vùng
Học thuậtThân thiện
Chính quyền đã phân vùng khu đô thị thành các khu dân cư, công viên và khu thương mại.
Definition
- Verb:
- To divide into zones; to zone: The action of dividing a geographical area, administrative region, or system into distinct sections or zones, often based on specific criteria such as economic function, land use, or administrative purpose.
- To demarcate; to partition into areas: The process of establishing boundaries to create separate, defined areas within a larger whole.
Usage Examples
- Verb:
- Chính phủ dự định phân vùng khu vực này thành các khu công nghiệp và khu dân cư. (The government plans to zone this area into industrial and residential zones.)
- Để quản lý hiệu quả, thành phố đã phân vùng thành các quận khác nhau. (For effective management, the city has been divided into different districts.)
- Các nhà quy hoạch đang phân vùng lãnh thổ cho các mục đích sử dụng đất cụ thể. (The planners are zoning the territory for specific land-use purposes.)
Advanced Usage
"phân vùng kinh tế": economic zoning.
- Việc phân vùng kinh tế giúp tập trung phát triển các ngành mũi nhọn. (Economic zoning helps to focus on developing key industries.)
"phân vùng bảo vệ": protection/conservation zoning.
- Khu rừng này được phân vùng bảo vệ nghiêm ngặt. (This forest area is under strict conservation zoning.)
Variants and Related Words
Sự phân vùng (noun): zoning, division into zones.
- Sự phân vùng đô thị cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. (Urban zoning needs to be thoroughly studied.)
Vùng (noun): zone, area, region.
- Khu vực (noun): area, sector.
Synonyms
- Chia khu vực: to divide into areas.
- Khoanh vùng: to demarcate an area (often implies drawing a boundary around a specific zone).
Related Phrases
- Phân vùng chức năng: functional zoning.
- Bản đồ phân vùng: zoning map.
Chính quyền đã phân vùng khu đô thị thành các khu dân cư, công viên và khu thương mại.
- Mark off into economic zones; zone